cotton rat

Học thuật
Thân thiện
cotton rat

A cotton rat scurries across a sunlit field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chuột đào hang, bộ lông dài, gây hại lớnkhu vực Nam Bắc Mỹ Trung Mỹ: "cotton rat" tên gọi chung cho một số loài gặm nhấm thuộc chi Sigmodon, sống trong hang, lông dài loài gây hại nghiêm trọng cho nông nghiệp, đặc biệt cây bông các loại cây trồng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cotton rat is a major pest in cotton fields. (Chuột cotton một loài gây hại chính trên các cánh đồng bông.)
    • Researchers study the cotton rat to understand disease transmission. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chuột cotton để hiểu về sự lây truyền bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cotton rat population": quần thể chuột cotton.

    • The cotton rat population has increased due to mild winters. (Quần thể chuột cotton đã tăng lên do mùa đông ôn hòa.)
  • "Hispid cotton rat": một loài chuột cotton phổ biến (Sigmodon hispidus).

    • The hispid cotton rat is found throughout the southeastern United States. (Loài chuột cotton hispid được tìm thấy khắp vùng Đông Nam nước Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sigmodon (n): Tên khoa học của chi chuột cotton.
  • Rodent (n): Động vật gặm nhấm (từ chung hơn).
  • Vole (n): Chuột đồng (một loài gặm nhấm khác, thường nhỏ hơn sốngđồng cỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Hispid cotton rat: Chuột cotton hispid (tên của một loài cụ thể).
  • Field rat: Chuột đồng (tên gọi chung, có thể chỉ các loài khác).
Thông tin bổ sung
  • Chuột cotton không chỉ loài gây hại còn được sử dụng như một sinh vật mô hình quan trọng trong nghiên cứu y sinh, đặc biệt cho các bệnh do virus như sốt xuất huyết viêm phổi.
cotton rat

A cotton rat scurries across a sunlit field.

Noun
  1. loài chuột đào hang, lông dài, rất phá hạimiền Bắc Trung Mỹ.